CBKG
Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 06h 46m
| Chi tiết | |
|---|---|
|
Khối lượng hợp đồng
|
100 |
|
Khối lượng tối thiểu, lot
|
0.01 |
|
Khối lượng tối đa, lot
|
100 |
|
Khối lượng bước, lot
|
0.01 |
|
Mức dừng lệnh
|
0 |
|
Chênh lệch trung bình, pip
|
0.4 |
|
Hoa hồng, lot/chiều USD
|
0 |
|
Ký quỹ
|
5% |
|
Phí qua đêm lệnh mua, điểm
|
-6% |
|
Phí qua đêm lệnh bán, điểm
|
-3% |
|
Phí qua đêm 3 ngày
|
Friday |
|
Tiền tệ lợi nhuận
|
EUR |
| Thời gian giao dịch (giờ máy chủ MT) | |
|---|---|
| Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 06h 46m | |
| Chủ Nhật | - |
| Thứ Hai | 10:05 - 18:28 |
| Thứ Ba | 10:05 - 18:28 |
| Thứ Tư | 10:05 - 18:28 |
| Thứ Năm | 10:05 - 18:28 |
| Thứ Sáu | 10:05 - 18:28 |
| Thứ Bảy | - |
COMMERZBANK (Commerzbank AG) là ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp lớn của Đức với hiện diện quốc tế.
Niêm yết và giao dịch bằng EUR.
- Sức khỏe tài chính: Doanh thu, lợi nhuận ròng, hệ số an toàn vốn.
- Kinh tế Đức: Môi trường kinh doanh và tăng trưởng.
- Chính sách tiền tệ: Quyết định lãi suất của ECB.