USDPLN
Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 116h 39m
| Chi tiết | |
|---|---|
|
Khối lượng hợp đồng
|
100000 |
|
Khối lượng tối thiểu, lot
|
0.01 |
|
Khối lượng tối đa, lot
|
100 |
|
Khối lượng bước, lot
|
0.01 |
|
Mức dừng lệnh
|
0 |
|
Chênh lệch trung bình, pip
|
12.9 |
|
Hoa hồng, lot/chiều USD
|
0 |
|
Ký quỹ
|
0.5% |
|
Phí qua đêm lệnh mua, điểm
|
-53.52 |
|
Phí qua đêm lệnh bán, điểm
|
-17.28 |
|
Phí qua đêm 3 ngày
|
Wednesday |
|
Tiền tệ lợi nhuận
|
USD |
| Thời gian giao dịch (giờ máy chủ MT) | |
|---|---|
| Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 116h 39m | |
| Chủ Nhật | - |
| Thứ Hai | 00:02 - 24:00 |
| Thứ Ba | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Tư | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Năm | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Sáu | 00:00 - 23:58 |
| Thứ Bảy | - |
Cặp tiền tệ USDPLN thể hiện tỷ giá giữa đô la Mỹ (USD) và zloty Ba Lan (PLN). Nó cho biết cần bao nhiêu zloty Ba Lan để mua một đô la Mỹ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến USDPLN:
- Các chỉ báo kinh tế: Diễn biến kinh tế Ba Lan, gồm tăng trưởng GDP, lạm phát và sản lượng công nghiệp.
- Chính sách tiền tệ: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Quốc gia Ba Lan và Fed.
- Sự kiện chính trị: Ổn định chính trị trong nước và quan hệ của Ba Lan với EU và Mỹ.