GBPNZD
Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 116h 37m
| Chi tiết | |
|---|---|
|
Khối lượng hợp đồng
|
100000 |
|
Khối lượng tối thiểu, lot
|
0.01 |
|
Khối lượng tối đa, lot
|
100 |
|
Khối lượng bước, lot
|
0.01 |
|
Mức dừng lệnh
|
0 |
|
Chênh lệch trung bình, pip
|
2.5 |
|
Hoa hồng, lot/chiều USD
|
0 |
|
Ký quỹ
|
0.03% |
|
Phí qua đêm lệnh mua, điểm
|
-15.12 |
|
Phí qua đêm lệnh bán, điểm
|
-22.32 |
|
Phí qua đêm 3 ngày
|
Wednesday |
|
Tiền tệ lợi nhuận
|
GBP |
| Thời gian giao dịch (giờ máy chủ MT) | |
|---|---|
| Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 116h 37m | |
| Chủ Nhật | - |
| Thứ Hai | 00:02 - 24:00 |
| Thứ Ba | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Tư | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Năm | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Sáu | 00:00 - 23:58 |
| Thứ Bảy | - |
Cặp tiền tệ GBPNZD cho thấy tỷ giá giữa bảng Anh (GBP) và đô la New Zealand (NZD), trong đó GBP là đồng tiền yết giá và NZD là đồng tiền định giá. Tỷ giá này cho biết cần bao nhiêu đô la New Zealand để mua một bảng Anh.
Các yếu tố tác động đến GBPNZD:
- Dữ liệu kinh tế từ Anh và New Zealand: Các báo cáo chủ chốt như tăng trưởng GDP, việc làm và lạm phát ảnh hưởng đến giá trị hai đồng tiền.
- Chính sách ngân hàng trung ương: Quyết định của Ngân hàng Anh (BoE) và Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) về lãi suất và chính sách tiền tệ là động lực chính.
- Diễn biến chính trị: Các sự kiện như thay đổi liên quan Brexit và bầu cử tại mỗi nước có thể gây biến động mạnh.
- Tác động thị trường hàng hóa: Kinh tế New Zealand dựa vào xuất khẩu, nên biến động giá hàng hóa toàn cầu ảnh hưởng đến sức mạnh NZD.