EURSEK
Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 39h 51m
| Chi tiết | |
|---|---|
|
Khối lượng hợp đồng
|
100000 |
|
Khối lượng tối thiểu, lot
|
0.01 lot |
|
Khối lượng tối đa, lot
|
100 lots |
|
Khối lượng bước, lot
|
0.01 |
|
Mức dừng lệnh
|
0 |
|
Chênh lệch trung bình, pip
|
63.9 |
|
Hoa hồng, lot/chiều USD
|
0 |
|
Ký quỹ
|
0.5% |
|
Phí qua đêm lệnh mua, điểm
|
-73.68 |
|
Phí qua đêm lệnh bán, điểm
|
-117.24 |
|
Phí qua đêm 3 ngày
|
Wednesday |
|
Tiền tệ lợi nhuận
|
EUR |
| Thời gian giao dịch (giờ máy chủ MT) | |
|---|---|
| Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 39h 51m | |
| Chủ Nhật | - |
| Thứ Hai | 00:02 - 24:00 |
| Thứ Ba | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Tư | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Năm | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Sáu | 00:00 - 23:58 |
| Thứ Bảy | - |
Cặp tiền tệ EURSEK thể hiện tỷ giá giữa euro (EUR) và krona Thụy Điển (SEK), phản ánh mối quan hệ kinh tế giữa Eurozone và Thụy Điển.
Các yếu tố ảnh hưởng đến EURSEK:
- Chính sách tiền tệ: Quyết định lãi suất của ECB và Sveriges Riksbank.
- Cán cân thương mại: Nền kinh tế hướng xuất khẩu của Thụy Điển tác động đến giá trị SEK.
- Hiệu suất kinh tế: Tăng trưởng GDP và lạm phát của cả hai khu vực.