EURNZD
Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 116h 03m
| Chi tiết | |
|---|---|
|
Khối lượng hợp đồng
|
100000 |
|
Khối lượng tối thiểu, lot
|
0.01 |
|
Khối lượng tối đa, lot
|
100 |
|
Khối lượng bước, lot
|
0.01 |
|
Mức dừng lệnh
|
0 |
|
Chênh lệch trung bình, pip
|
2.5 |
|
Hoa hồng, lot/chiều USD
|
0 |
|
Ký quỹ
|
0.03% |
|
Phí qua đêm lệnh mua, điểm
|
-23.64 |
|
Phí qua đêm lệnh bán, điểm
|
-8.04 |
|
Phí qua đêm 3 ngày
|
Wednesday |
|
Tiền tệ lợi nhuận
|
EUR |
| Thời gian giao dịch (giờ máy chủ MT) | |
|---|---|
| Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 116h 03m | |
| Chủ Nhật | - |
| Thứ Hai | 00:02 - 24:00 |
| Thứ Ba | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Tư | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Năm | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Sáu | 00:00 - 23:58 |
| Thứ Bảy | - |
Cặp tiền tệ EURNZD thể hiện tỷ giá giữa euro (EUR) và đô la New Zealand (NZD), trong đó EUR là đồng tiền yết giá và NZD là đồng tiền định giá. Tỷ giá này cho biết cần bao nhiêu đô la New Zealand để mua một euro.
Các yếu tố tác động đến EURNZD:
- Hiệu suất kinh tế của Eurozone và New Zealand: Báo cáo về tăng trưởng GDP, lạm phát và việc làm có thể làm thay đổi tỷ giá.
- Chính sách tiền tệ: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) thiết lập lãi suất và các chính sách tiền tệ khác ảnh hưởng đến cặp tiền.
- Quan hệ thương mại: Là cặp nhạy với thương mại, thay đổi trong dòng thương mại giữa Eurozone và khu vực châu Á–Thái Bình Dương có thể tác động tỷ giá.
- Tiếp xúc hàng hóa: Phụ thuộc của New Zealand vào xuất khẩu hàng hóa khiến NZD nhạy với biến động giá trên thị trường toàn cầu.