EURCHF
Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 39h 24m
| Chi tiết | |
|---|---|
|
Khối lượng hợp đồng
|
100000 |
|
Khối lượng tối thiểu, lot
|
0.01 |
|
Khối lượng tối đa, lot
|
100 |
|
Khối lượng bước, lot
|
0.01 |
|
Mức dừng lệnh
|
0 |
|
Chênh lệch trung bình, pip
|
1.8 |
|
Hoa hồng, lot/chiều USD
|
0 |
|
Ký quỹ
|
0.03% |
|
Phí qua đêm lệnh mua, điểm
|
0 |
|
Phí qua đêm lệnh bán, điểm
|
-16.08 |
|
Phí qua đêm 3 ngày
|
Wednesday |
|
Tiền tệ lợi nhuận
|
EUR |
| Thời gian giao dịch (giờ máy chủ MT) | |
|---|---|
| Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 39h 24m | |
| Chủ Nhật | - |
| Thứ Hai | 00:02 - 24:00 |
| Thứ Ba | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Tư | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Năm | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Sáu | 00:00 - 23:58 |
| Thứ Bảy | - |
Cặp tiền tệ EURCHF thể hiện tỷ giá giữa euro (EUR) và franc Thụy Sĩ (CHF). Nó phản ánh mối quan hệ kinh tế giữa Eurozone và Thụy Sĩ.
Các yếu tố tác động đến EURCHF:
- Chính sách tiền tệ: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB).
- Nhu cầu trú ẩn: CHF được xem là đồng tiền trú ẩn và thường tăng giá khi bất ổn toàn cầu.
- Dữ liệu kinh tế: Tăng trưởng GDP, lạm phát và việc làm của Eurozone và Thụy Sĩ.